Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa ban hành Chuẩn chương trình đào tạo trình độ đại học nhóm ngành Đào tạo giáo viên, đặt ra những yêu cầu tối thiểu áp dụng chung đối với các cơ sở đào tạo. Đáng chú ý, chương trình phải chú trọng rèn luyện nghiệp vụ sư phạm, tăng thời lượng thực hành tại cơ sở giáo dục, đồng thời tích hợp năng lực số và khả năng sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào chuẩn đầu ra.

Một chuẩn chung cho các chương trình đào tạo giáo viên
Theo Quyết định số 3198/QĐ-BGDĐT, chuẩn chương trình đào tạo trình độ đại học nhóm ngành Đào tạo giáo viên quy định những yêu cầu cốt lõi về mục tiêu, đầu vào, đầu ra, khối lượng học tập, cấu trúc chương trình, phương pháp giảng dạy, đánh giá kết quả học tập, thực hành sư phạm, đội ngũ giảng viên và điều kiện bảo đảm chất lượng.
Chuẩn áp dụng đối với nhóm ngành Đào tạo giáo viên thuộc lĩnh vực Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên, tương ứng bậc 6 trong Khung trình độ quốc gia Việt Nam. Danh mục gồm nhiều ngành như Giáo dục mầm non, Giáo dục tiểu học, Giáo dục đặc biệt, Sư phạm Toán học, Sư phạm Ngữ văn, Sư phạm tiếng nước ngoài, Sư phạm Tin học, Sư phạm Khoa học tự nhiên và các ngành đào tạo giáo viên khác.
Việc ban hành chuẩn chung nhằm tạo nền tảng thống nhất về chất lượng đào tạo, bảo đảm tính liên thông và hội nhập quốc tế, đồng thời thu hẹp chênh lệch giữa các cơ sở đào tạo sư phạm. Tuy nhiên, chuẩn hóa không có nghĩa các trường phải xây dựng chương trình giống hệt nhau. Trên cơ sở yêu cầu tối thiểu, mỗi cơ sở vẫn được chủ động phát triển chương trình phù hợp với sứ mạng, đặc thù ngành đào tạo và điều kiện bảo đảm chất lượng của mình.
Theo đó, các trường có trách nhiệm xây dựng, rà soát, phát triển, thẩm định và ban hành chương trình đào tạo; tổ chức đối sánh, tham chiếu để cải tiến chất lượng. Đây cũng là căn cứ để đánh giá mức độ đáp ứng của chương trình đối với yêu cầu nghề nghiệp của giáo viên trong bối cảnh mới.
Năng lực số và AI trở thành yêu cầu trong chuẩn đầu ra
Một điểm đáng chú ý của chuẩn mới là yêu cầu các cơ sở đào tạo giáo viên xác định và công khai chuẩn đầu ra về năng lực số đối với từng chương trình.
Các trường phải tham chiếu Khung năng lực số cho người học do Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành, từ đó xác định mức năng lực sinh viên cần đạt, phương pháp đánh giá và cách thức công khai trong chương trình đào tạo. Yêu cầu này cần phù hợp với đặc thù ngành học, năng lực nghề nghiệp của giáo viên và điều kiện bảo đảm chất lượng của từng cơ sở.
Đặc biệt, nội dung ứng dụng trí tuệ nhân tạo, bao gồm AI tạo sinh, phải được tích hợp xuyên suốt chương trình và gắn với thực hành sư phạm số. Sinh viên không chỉ được tiếp cận công cụ AI mà còn phải rèn luyện khả năng lựa chọn, sử dụng và kiểm chứng kết quả do AI tạo ra trong quá trình xây dựng học liệu, tổ chức dạy học, kiểm tra và đánh giá.
Quy định cũng nhấn mạnh các nguyên tắc đạo đức, an toàn, tôn trọng quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu cá nhân khi sử dụng AI. Người dạy có trách nhiệm kiểm chứng nội dung do AI tạo ra trước khi sử dụng trong những quyết định giáo dục có ảnh hưởng đến người học.
Điều này cho thấy yêu cầu đối với giáo viên tương lai không dừng ở việc biết sử dụng thiết bị hay phần mềm phục vụ giảng dạy. Họ cần có khả năng lựa chọn công nghệ phù hợp, đánh giá độ tin cậy của thông tin và kiểm soát những rủi ro có thể phát sinh khi đưa công nghệ vào lớp học.
Trong bối cảnh AI ngày càng tham gia sâu vào hoạt động học tập, giáo viên không thể chỉ là người truyền đạt kiến thức theo phương thức truyền thống. Vai trò hướng dẫn, tổ chức hoạt động học tập, phát triển tư duy phản biện và giúp học sinh sử dụng công nghệ có trách nhiệm ngày càng quan trọng.
Tăng yêu cầu thực hành, thực tập sư phạm
Chuẩn mới quy định chương trình đào tạo giáo viên trình độ đại học có thời gian đào tạo chuẩn 4 năm, với khối lượng tối thiểu 125 tín chỉ, chưa bao gồm các học phần giáo dục thể chất và giáo dục quốc phòng – an ninh theo quy định.
Trong đó, thành phần nghiệp vụ sư phạm phải có ít nhất 30 tín chỉ. Đáng chú ý, tối thiểu 12 tín chỉ dành cho rèn luyện nghiệp vụ, thực hành và thực tập sư phạm; trong số này, ít nhất 8 tín chỉ dành cho hoạt động thực hành, thực tập tại các cơ sở thực hành, thực tập.
Hoạt động rèn luyện được tổ chức theo lộ trình, bắt đầu từ trải nghiệm môi trường giáo dục, tập giảng trong lớp học và môi trường số, sau đó tiến tới thực tập từng phần và thực tập toàn diện.
Để bảo đảm yêu cầu này, cơ sở đào tạo phải có cơ sở thực hành sư phạm hoặc thỏa thuận hợp tác với các cơ sở giáo dục phù hợp. Việc tổ chức thực hành, thực tập cần có sự phối hợp giữa giảng viên sư phạm và giáo viên hướng dẫn tại nơi sinh viên đến thực tập.
Quy định trên đặt ra yêu cầu gắn kết chặt chẽ hơn giữa trường đại học sư phạm và trường phổ thông. Thay vì chủ yếu tiếp cận môi trường nghề nghiệp trong giai đoạn cuối khóa, sinh viên cần được trải nghiệm, quan sát và thực hành từng bước trong suốt quá trình đào tạo.
Đây là yếu tố quan trọng bởi năng lực đứng lớp không thể hình thành chỉ qua việc học lý thuyết về phương pháp giảng dạy. Sinh viên cần được tiếp xúc với tình huống thực tế, từ quản lý lớp học, thiết kế bài giảng, xử lý tình huống sư phạm đến đánh giá sự tiến bộ của học sinh.
Đặt yêu cầu cao hơn với đội ngũ giảng viên
Không chỉ sinh viên, đội ngũ giảng viên tham gia đào tạo giáo viên cũng phải đáp ứng các tiêu chí cụ thể về trình độ, chuyên môn và khối lượng giảng dạy trực tiếp.
Theo chuẩn mới, giảng viên toàn thời gian có trình độ tiến sĩ phải trực tiếp giảng dạy ít nhất 60% tổng khối lượng học tập thuộc khối kiến thức cơ sở ngành, kiến thức ngành và kiến thức chuyên sâu.
Đối với thành phần nghiệp vụ sư phạm, ít nhất 50% số giảng viên trực tiếp giảng dạy phải có trình độ tiến sĩ và chuyên môn phù hợp với học phần được phân công.
Mỗi chương trình đào tạo phải có ít nhất một giảng viên cơ hữu trình độ tiến sĩ, thuộc ngành phù hợp, có tối thiểu 5 năm kinh nghiệm quản lý đào tạo hoặc giảng dạy đại học để chủ trì xây dựng và tổ chức thực hiện chương trình.
Bên cạnh đó, chương trình phải có ít nhất 5 giảng viên cơ hữu hoặc đồng cơ hữu trình độ tiến sĩ, chuyên môn phù hợp, trong đó ít nhất 2 người có chuyên môn về khoa học giáo dục. Sau 3 năm kể từ ngày ban hành chuẩn, số lượng tiến sĩ cơ hữu, đồng cơ hữu chủ trì giảng dạy chương trình phải đạt ít nhất 7 người.
Những yêu cầu này hướng tới nâng cao năng lực học thuật và chuyên môn của đội ngũ đào tạo giáo viên. Tuy nhiên, để đáp ứng được chuẩn, các trường cũng cần có kế hoạch phát triển nhân lực dài hạn, thu hút giảng viên có trình độ cao và bảo đảm sự phù hợp giữa chuyên môn của giảng viên với nội dung học phần.
Chuẩn hóa phải đi cùng năng lực đáp ứng thực tế
Về chuẩn đầu ra, sinh viên sư phạm khi tốt nghiệp phải đáp ứng các yêu cầu về phẩm chất, năng lực chung, năng lực sư phạm và năng lực chuyên môn, tương thích với mô tả trình độ bậc 6 của Khung trình độ quốc gia Việt Nam. Các yêu cầu này phải được cụ thể hóa thành những chỉ báo có thể quan sát, đo lường và đánh giá.
Về ngoại ngữ, sinh viên sư phạm phải đạt tối thiểu bậc 3 theo Khung năng lực ngoại ngữ dùng cho Việt Nam, trừ trường hợp chương trình có yêu cầu cao hơn. Riêng sinh viên ngành Sư phạm tiếng nước ngoài phải đạt tối thiểu bậc 5 đối với ngoại ngữ chính và bậc 3 đối với ngoại ngữ phụ.
Các cơ sở đào tạo cần xác định tiêu chí tuyển sinh dựa trên kiến thức nền tảng gắn với chương trình phổ thông, cùng năng lực lập luận, phân tích, đánh giá, giải quyết vấn đề và sáng tạo. Việc đánh giá sự phù hợp của người dự tuyển với yêu cầu nghề nghiệp, yếu tố tâm lý sư phạm cũng cần được thực hiện phù hợp với đặc thù từng chương trình, bảo đảm công bằng và minh bạch.
Đối với các chương trình đã được ban hành trước ngày chuẩn có hiệu lực, cơ sở giáo dục đại học được phép đào tạo các ngành thuộc nhóm ngành Đào tạo giáo viên có trách nhiệm rà soát, cập nhật để đáp ứng các tiêu chí mới trong thời hạn 24 tháng kể từ ngày 4/11/2026. Như vậy, các trường có thời gian chuyển tiếp đến ngày 4/11/2028 để hoàn thành việc điều chỉnh theo quy định.
Có thể thấy, chuẩn chương trình đào tạo giáo viên mới không đơn thuần bổ sung thêm một số yêu cầu về tín chỉ hay trình độ giảng viên. Điểm cốt lõi là đặt lại yêu cầu đối với sản phẩm đầu ra của các trường sư phạm: người tốt nghiệp phải có kiến thức chuyên môn, năng lực tổ chức dạy học, khả năng thực hành nghề nghiệp, năng lực số và khả năng thích ứng với những thay đổi của giáo dục.
Tuy nhiên, hiệu quả của chuẩn mới sẽ phụ thuộc lớn vào cách các cơ sở đào tạo triển khai. Nếu chỉ điều chỉnh chương trình trên giấy mà thiếu đội ngũ giảng viên phù hợp, thiếu trường thực hành và công cụ đánh giá năng lực thực chất, mục tiêu nâng cao chất lượng sẽ khó đạt được. Chuẩn hóa chỉ tạo ra chuyển biến khi những yêu cầu mới được chuyển hóa thành trải nghiệm học tập và năng lực nghề nghiệp cụ thể của mỗi sinh viên sư phạm.
Minh Hải
Hotline: 

Bình luận đã đóng.